thanh thải
Định nghĩa
- Động từ:
- Loại bỏ, đưa ra khỏi cơ thể: "thanh thải" chỉ quá trình cơ thể đào thải các chất độc hại, cặn bã hoặc chất lạ ra ngoài qua các cơ quan như thận, gan, phổi.
- Làm sạch, tẩy rửa: "thanh thải" còn được dùng trong ngữ cảnh loại bỏ những thứ không cần thiết, gây ô nhiễm hoặc cản trở khỏi một hệ thống, môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thận có chức năng thanh thải các chất thải ra khỏi máu. (Thận loại bỏ các chất cặn bã khỏi máu.)
- Cơ thể tự thanh thải độc tố qua quá trình tiết mồ hôi. (Cơ thể tự đào thải độc tố qua mồ hôi.)
- Hệ thống lọc nước giúp thanh thải tạp chất khỏi nguồn nước. (Hệ thống lọc làm sạch tạp chất trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hệ số thanh thải" (y học): chỉ số đo lường khả năng loại bỏ một chất khỏi máu của thận, thường dùng trong chẩn đoán chức năng thận.
- Bác sĩ tính hệ số thanh thải creatinin để đánh giá chức năng thận. (Bác sĩ đo lường khả năng loại bỏ creatinin để kiểm tra thận.)
"thanh thải chất thải": quá trình loại bỏ rác thải, chất ô nhiễm ra khỏi môi trường.
- Nhà máy xử lý nước thải có nhiệm vụ thanh thải chất thải trước khi xả ra sông. (Nhà máy xử lý loại bỏ chất thải trước khi thải ra môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Thải (động từ): loại bỏ, đào thải ra ngoài.
- Cơ thể thải độc qua đường tiểu. (Cơ thể đào thải độc tố qua nước tiểu.)
Thanh lọc (động từ): làm sạch, loại bỏ tạp chất — gần nghĩa với thanh thải nhưng nhấn mạnh vào quá trình tinh chế.
- Máy lọc không khí giúp thanh lọc bụi bẩn. (Máy lọc loại bỏ bụi bẩn khỏi không khí.)
Từ đồng nghĩa
- Đào thải: loại bỏ chất không cần thiết ra khỏi cơ thể hoặc hệ thống.
- Loại bỏ: làm cho biến mất, không còn tồn tại.
- Tẩy rửa: làm sạch bằng cách loại bỏ chất bẩn hoặc độc hại.
Thành ngữ liên quan
- Thanh thải độc tố: loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể.
- Uống nhiều nước giúp thanh thải độc tố hiệu quả. (Uống nước nhiều hỗ trợ loại bỏ độc tố.)